Dịch vụ thuê xe cưới tại Hà Nội[/caption]
| Loại xe | Giá không chờ tiệc (4 tiếng) | Giá chờ tiệc (6 tiếng) | Giá hoa trang trí |
|---|---|---|---|
| Xe cưới Camry | 1.300.000 đồng | 1.700.000 đồng | 1.200.000 đồng |
| Xe cưới Altis | 1.600.000 đồng | 1.800.000 đồng | 1.100.000 đồng |
| Xe cưới Vinfast VF8 | 1.200.000 đồng | 1.600.000 đồng | 1.200.000 đồng |
| Xe cưới VinFast Lux A2.0 | 1.200.000 đồng | 1.600.000 đồng | 1.200.000 đồng |
| Xe cưới Mazda | 1.200.000 đồng | 1.600.000 đồng | 1.100.000 đồng |
| Xe cưới Mercedes S450 | 4.000.000 đồng | 5.500.000 đồng | 2.000.000 đồng |
| Xe cưới Mercedes C300 | 1.600.000 đồng | 2.200.000 đồng | 1.800.000 đồng |
| Xe cưới Mercedes E | 2.200.000 đồng | 2.800.000 đồng | 1.800.000 đồng |
| Xe cưới Audi | 2.200.000 đồng | 2.800.000 đồng | 2.000.000 đồng |
| Xe cưới BMW | 2.200.000 đồng | 2.800.000 đồng | 2.000.000 đồng |
| Xe cưới Lexus | 2.200.000 đồng | 2.800.000 đồng | 2.000.000 đồng |
| Xe cưới cổ điển | 2.200.000 đồng | 2.800.000 đồng | 2.000.000 đồng |
| Loại xe | Lộ trình | Từ thứ 2-6 | Thứ 7, chủ nhật |
| Thuê xe 16 chỗ | Nội thành 6 tiếng | Giá từ: 2.500.000đ | Giá từ: 2.800.000đ |
| Thuê xe 20 chỗ | Nội thành 6 tiếng | Giá từ: 2.800.000đ | Giá từ: 3.500.000đ |
| Giá thuê xe 45 chỗ | Nội thành 6 tiếng | Giá từ: 3.500.000đ | Giá từ: 4.000.000đ |
| Giá thuê xe limousine 9 chỗ | Nội thành 6 tiếng | 2.800.000đ | 3.000.0000đ |
| Giá thuê xe limousine 12 chỗ | Nội thành 6 tiếng | 3.200.000đ | 3.500.000đ |
| Giá thuê xe limousine 19 chỗ | Nội thành 6 tiếng | 3.900.000đ | 4.350.000đ |
Mẫu sedan xe cưới[/caption]
Xe cưới cadillac[/caption]
Xe cưới mui trần[/caption]